Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tử số" (1)

tử số
phát
Tiếng Anh Danh từnumerator
Từ vựng của tôi
Trong ⅔, số 2 là tử số.
In ⅔, 2 is the numerator.

swap_horiz Từ liên quan "tử số" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tử số" (2)

Trong ⅔, số 2 là tử số.
In ⅔, 2 is the numerator.
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.