Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tử số" (1)
tử số

Tiếng Anh
Danh từnumerator
Trong ⅔, số 2 là tử số.
In ⅔, 2 is the numerator.
Từ liên quan "tử số" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tử số" (2)
Trong ⅔, số 2 là tử số.
In ⅔, 2 is the numerator.
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
